TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

export

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛks.pɔːt/ US/ˈɛks.pɔɹt/ giọng máy của trình duyệt

export nghĩa là hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu, xuất khẩu.

Nghĩa của export

Danh từ

  1. Hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu.
  2. Sự xuất khẩu.
  3. Định ngữ Xuất khẩu.
    • export dutythuế xuất khẩu

Động từ

  1. Xuất khẩu.

Dạng từ của export

Số nhiềuexports
Ngôi thứ ba số ítexports
Hiện tại phân từ (-ing)exporting
Quá khứ phân từexported
Quá khứexported

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với export

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của export

Cụm từ, thành ngữ với export

  • export promotion — Khuyến khích xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

export nghĩa là gì?

export (danh từ, động từ) nghĩa là hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu, xuất khẩu.

export phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của export: giọng Anh (UK) /ˈɛks.pɔːt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛks.pɔɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.