export
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛks.pɔːt/
US/ˈɛks.pɔɹt/
giọng máy của trình duyệt
export nghĩa là hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu, xuất khẩu.
Nghĩa của export
Danh từ
- Hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu.
- Sự xuất khẩu.
- Định ngữ Xuất khẩu.
- export dutythuế xuất khẩu
Động từ
- Xuất khẩu.
Dạng từ của export
| Số nhiều | exports |
| Ngôi thứ ba số ít | exports |
| Hiện tại phân từ (-ing) | exporting |
| Quá khứ phân từ | exported |
| Quá khứ | exported |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với export
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của export
Cụm từ, thành ngữ với export
- export promotion — Khuyến khích xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
export nghĩa là gì?
export (danh từ, động từ) nghĩa là hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu, xuất khẩu.
export phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của export: giọng Anh (UK) /ˈɛks.pɔːt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛks.pɔɹt/.