TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xuất tinh sớm tiếng Anh là gì?

"xuất tinh sớm" trong tiếng Anh là premature ejaculation (danh từ), one-minute man (danh từ), premature ejaculator (danh từ).

premature ejaculation Danh từ

Nghĩa: Xuất tinh sớm.

Xem đầy đủ từ "premature ejaculation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

one-minute man Danh từ

Nghĩa: Người xuất tinh sớm, người chưa đến chợ đã hết tiền.

Xem đầy đủ từ "one-minute man": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

premature ejaculator Danh từ

Nghĩa: Người xuất tinh sớm.

Xem đầy đủ từ "premature ejaculator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quickshot Danh từ

Nghĩa: Người xuất tinh sớm.

Xem đầy đủ từ "quickshot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xuất tinh sớm tiếng Anh là gì?

"xuất tinh sớm" trong tiếng Anh là premature ejaculation (danh từ), one-minute man (danh từ), premature ejaculator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.