quickshot
giọng máy của trình duyệt
quickshot nghĩa là người xuất tinh sớm.
Nghĩa của quickshot
Danh từ
- slang Người xuất tinh sớm.
Dạng từ của quickshot
| Số nhiều | quickshots |
Nguồn gốc từ quickshot
Từ ghép của.
Câu hỏi thường gặp
quickshot nghĩa là gì?
quickshot (danh từ) nghĩa là người xuất tinh sớm.