TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quickshot

giọng máy của trình duyệt

quickshot nghĩa là người xuất tinh sớm.

Nghĩa của quickshot

Danh từ

  1. slang Người xuất tinh sớm.

Dạng từ của quickshot

Số nhiềuquickshots

Nguồn gốc từ quickshot

Từ ghép của.

Câu hỏi thường gặp

quickshot nghĩa là gì?

quickshot (danh từ) nghĩa là người xuất tinh sớm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.