TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xuống đất tiếng Anh là gì?

"xuống đất" trong tiếng Anh là land (nội động từ).

land Nội động từ

UK/lænd/US/lænd/

Nghĩa: Ghé vào bờ (tàu); hạ cánh (máy bay, phi thuyền, tàu vũ trụ); xuống đất, xuống xe (người); lên bờ (từ dưới tàu).

  • to land at Odessacặp bến ở Ô-ddét-xa
  • the plane landed safetymáy bay hạ cánh an toàn

Xem đầy đủ từ "land": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xuống đất tiếng Anh là gì?

"xuống đất" trong tiếng Anh là land (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.