Xuống đất tiếng Anh là gì?
"xuống đất" trong tiếng Anh là land (nội động từ).
land Nội động từ
UK/lænd/US/lænd/
Nghĩa: Ghé vào bờ (tàu); hạ cánh (máy bay, phi thuyền, tàu vũ trụ); xuống đất, xuống xe (người); lên bờ (từ dưới tàu).
- to land at Odessacặp bến ở Ô-ddét-xa
- the plane landed safetymáy bay hạ cánh an toàn
Câu hỏi thường gặp
Xuống đất tiếng Anh là gì?
"xuống đất" trong tiếng Anh là land (nội động từ).