TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xuống biển tiếng Anh là gì?

"xuống biển" trong tiếng Anh là overboard (phó từ).

overboard Phó từ

UK/ˈəʊvə(ɹ)ˌbɔː(ɹ)d/US/ˈəʊvə(ɹ)ˌbɔː(ɹ)d/

Nghĩa: Qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xuống biển, xuống biển.

  • to fail overboardngã xuống biển

Xem đầy đủ từ "overboard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xuống biển tiếng Anh là gì?

"xuống biển" trong tiếng Anh là overboard (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.