TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overboard

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈəʊvə(ɹ)ˌbɔː(ɹ)d/ US/ˈəʊvə(ɹ)ˌbɔː(ɹ)d/ giọng máy của trình duyệt

overboard nghĩa là qua mạn tàu, xuống biển.

Nghĩa của overboard

Phó từ

  1. Qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xuống biển, xuống biển.
    • to fail overboardngã xuống biển

Dạng từ của overboard

Ngôi thứ ba số ítoverboards
Hiện tại phân từ (-ing)overboarding
Quá khứ phân từoverboarded
Quá khứoverboarded

Họ từ của overboard

Cụm từ, thành ngữ với overboard

  • to throw overboard — (Nghĩa bóng) Vứt đi, bỏ đi, thải đi.

Câu hỏi thường gặp

overboard nghĩa là gì?

overboard (phó từ) nghĩa là qua mạn tàu, xuống biển.

overboard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overboard: giọng Anh (UK) /ˈəʊvə(ɹ)ˌbɔː(ɹ)d/, giọng Mỹ (US) /ˈəʊvə(ɹ)ˌbɔː(ɹ)d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.