TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xuống gác tiếng Anh là gì?

"xuống gác" trong tiếng Anh là downstairs (phó từ).

downstairs Phó từ

UK/daʊnˈstɛəz/US/daʊnˈstɛɹz/

Nghĩa: Xuống cầu thang, xuống gác.

  • to go downstairsxuống gác

Xem đầy đủ từ "downstairs": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xuống gác tiếng Anh là gì?

"xuống gác" trong tiếng Anh là downstairs (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.