TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

downstairs

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/daʊnˈstɛəz/ US/daʊnˈstɛɹz/ giọng máy của trình duyệt

downstairs nghĩa là ở dưới nhàn, ở tầng dưới, xuống cầu thang, xuống gác.

Nghĩa của downstairs

Tính từ

  1. Ở dưới nhàn, ở tầng dưới.

Phó từ

  1. Xuống cầu thang, xuống gác.
    • to go downstairsxuống gác
  2. Ở dưới nhà, ở tầng dưới.

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tầng dưới (của một toà nhà).

Dạng từ của downstairs

So sánh hơnfurther downstairs
So sánh nhấtfurthest downstairs
Số nhiềudownstairs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downstairs

Trái nghĩa

Câu ví dụ với downstairs

  • "Where are you?" "I'm here, downstairs." "Bạn đâu rồi?" "Tôi đang ở dưới tầng."
  • At midnight, Yanni went downstairs. Giữa đêm, Yanni đi xuống dưới tầng.
  • Come downstairs, Tom. Xuống dưới tầng đi, Tom.
  • Tom's downstairs. Tom đang ở dưới nhà.
  • Come downstairs. Xuống dưới tầng đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

downstairs nghĩa là gì?

downstairs (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là ở dưới nhàn, ở tầng dưới, xuống cầu thang, xuống gác.

downstairs phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của downstairs: giọng Anh (UK) /daʊnˈstɛəz/, giọng Mỹ (US) /daʊnˈstɛɹz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.