downstairs
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/daʊnˈstɛəz/
US/daʊnˈstɛɹz/
giọng máy của trình duyệt
downstairs nghĩa là ở dưới nhàn, ở tầng dưới, xuống cầu thang, xuống gác.
Nghĩa của downstairs
Tính từ
- Ở dưới nhàn, ở tầng dưới.
Phó từ
- Xuống cầu thang, xuống gác.
- to go downstairsxuống gác
- Ở dưới nhà, ở tầng dưới.
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tầng dưới (của một toà nhà).
Dạng từ của downstairs
| So sánh hơn | further downstairs |
| So sánh nhất | furthest downstairs |
| Số nhiều | downstairs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downstairs
Trái nghĩa
Câu ví dụ với downstairs
- "Where are you?" "I'm here, downstairs." "Bạn đâu rồi?" "Tôi đang ở dưới tầng."
- At midnight, Yanni went downstairs. Giữa đêm, Yanni đi xuống dưới tầng.
- Come downstairs, Tom. Xuống dưới tầng đi, Tom.
- Tom's downstairs. Tom đang ở dưới nhà.
- Come downstairs. Xuống dưới tầng đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
downstairs nghĩa là gì?
downstairs (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là ở dưới nhàn, ở tầng dưới, xuống cầu thang, xuống gác.
downstairs phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của downstairs: giọng Anh (UK) /daʊnˈstɛəz/, giọng Mỹ (US) /daʊnˈstɛɹz/.