TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xu xoa tiếng Anh là gì?

"xu xoa" trong tiếng Anh là agar (danh từ).

agar Danh từ

UK/ˈeɪ.ɡə/US/ˈɑˌɡɑɹ/

Nghĩa: Xu xoa, xu xa, su sa, thạch, rau câu, đông sương.

Xem đầy đủ từ "agar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xu xoa tiếng Anh là gì?

"xu xoa" trong tiếng Anh là agar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.