TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Yên ngựa tiếng Anh là gì?

"yên ngựa" trong tiếng Anh là saddle (danh từ), pigskin (danh từ).

saddle Danh từ

UK/ˈsædl̩/US/ˈsæd(ə)l/

Nghĩa: Yên ngựa, yên xe.

Xem đầy đủ từ "saddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pigskin Danh từ

UK/ˈpɪɡˌskɪn/US/ˈpɪɡˌskɪn/

Nghĩa: Cái yên ngựa.

Xem đầy đủ từ "pigskin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Yên ngựa tiếng Anh là gì?

"yên ngựa" trong tiếng Anh là saddle (danh từ), pigskin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.