saddle
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsædl̩/
US/ˈsæd(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
saddle nghĩa là yên ngựa, yên xe, đèo, thắng yên.
Nghĩa của saddle
Danh từ
- Yên ngựa, yên xe.
- Đèo (giữa hai đỉnh núi).
- Vật hình yên.
Ngoại động từ
- Thắng yên (ngựa).
- Dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai).
- Chất gánh nặng lên (ai).
Dạng từ của saddle
| Số nhiều | saddles |
| Ngôi thứ ba số ít | saddles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | saddling |
| Quá khứ phân từ | saddled |
| Quá khứ | saddled |
Họ từ của saddle
Cụm từ, thành ngữ với saddle
- in the saddle — Đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền.
- to put saddle on the right (wrong) horse — Phê bình đúng (sai) người nào.
- Saddle the horses — Thắng ngựa đi!
Câu hỏi thường gặp
saddle nghĩa là gì?
saddle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là yên ngựa, yên xe, đèo, thắng yên.
saddle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saddle: giọng Anh (UK) /ˈsædl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈsæd(ə)l/.