TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saddle

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsædl̩/ US/ˈsæd(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

saddle nghĩa là yên ngựa, yên xe, đèo, thắng yên.

Nghĩa của saddle

Danh từ

  1. Yên ngựa, yên xe.
  2. Đèo (giữa hai đỉnh núi).
  3. Vật hình yên.

Ngoại động từ

  1. Thắng yên (ngựa).
  2. Dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai).
  3. Chất gánh nặng lên (ai).

Dạng từ của saddle

Số nhiềusaddles
Ngôi thứ ba số ítsaddles
Hiện tại phân từ (-ing)saddling
Quá khứ phân từsaddled
Quá khứsaddled

Họ từ của saddle

Cụm từ, thành ngữ với saddle

  • in the saddle — Đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền.
  • to put saddle on the right (wrong) horse — Phê bình đúng (sai) người nào.
  • Saddle the horses — Thắng ngựa đi!

Câu hỏi thường gặp

saddle nghĩa là gì?

saddle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là yên ngựa, yên xe, đèo, thắng yên.

saddle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saddle: giọng Anh (UK) /ˈsædl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈsæd(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.