TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vietcong

UK/ˌviː.ɛtˈkɒŋ/ US/ˌvi.ɛtˈkɑŋ/ giọng máy của trình duyệt

Vietcong nghĩa là việt cộng, mtdtgpmnvn.

Nghĩa của Vietcong

Danh từ riêng

  1. MTDTGPMNVN, Việt Cộng.

Câu hỏi thường gặp

Vietcong nghĩa là gì?

Vietcong (danh từ riêng) nghĩa là việt cộng, mtdtgpmnvn.

Vietcong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Vietcong: giọng Anh (UK) /ˌviː.ɛtˈkɒŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌvi.ɛtˈkɑŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.