viewing
UK/ˈvjuːɪŋ/
US/ˈvjuːɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
viewing nghĩa là sự xem phim.
Nghĩa của viewing
Danh từ
- Sự xem phim.
- Sự kiểm tra hình ảnh.
Dạng từ của viewing
| Số nhiều | viewings |
| So sánh hơn | more viewing |
| So sánh nhất | most viewing |
Câu hỏi thường gặp
viewing nghĩa là gì?
viewing (danh từ) nghĩa là sự xem phim.
viewing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viewing: giọng Anh (UK) /ˈvjuːɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈvjuːɪŋ/.