TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viewer

UK/ˈvjuːə/ US/ˈvju.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

viewer nghĩa là người xem, người khám xét, người thẩm tra, khán giả.

Nghĩa của viewer

Danh từ

  1. Người xem.
  2. Người khám xét, người thẩm tra.
  3. Người xem truyền hình.

Dạng từ của viewer

Số nhiềuviewers

Họ từ của viewer

Câu hỏi thường gặp

viewer nghĩa là gì?

viewer (danh từ) nghĩa là người xem, người khám xét, người thẩm tra, khán giả.

viewer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viewer: giọng Anh (UK) /ˈvjuːə/, giọng Mỹ (US) /ˈvju.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.