viewer
UK/ˈvjuːə/
US/ˈvju.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
viewer nghĩa là người xem, người khám xét, người thẩm tra, khán giả.
Nghĩa của viewer
Danh từ
- Người xem.
- Người khám xét, người thẩm tra.
- Người xem truyền hình.
Dạng từ của viewer
| Số nhiều | viewers |
Họ từ của viewer
Câu hỏi thường gặp
viewer nghĩa là gì?
viewer (danh từ) nghĩa là người xem, người khám xét, người thẩm tra, khán giả.
viewer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viewer: giọng Anh (UK) /ˈvjuːə/, giọng Mỹ (US) /ˈvju.ɚ/.