TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viewlessly

US/ˈvjuː.ləs.li/ giọng máy của trình duyệt

viewlessly nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của viewlessly

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem viewless

Câu hỏi thường gặp

viewlessly nghĩa là gì?

viewlessly (phó từ) nghĩa là trạng từ.

viewlessly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viewlessly: giọng Mỹ (US) /ˈvjuː.ləs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.