TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vignetter

US/vɪn.ˈjɛ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

vignetter nghĩa là màng ngăn, chắn sáng diapham.

Nghĩa của vignetter

Danh từ

  1. Màng ngăn, chắn sáng diapham.

Dạng từ của vignetter

Số nhiềuvignetters

Câu hỏi thường gặp

vignetter nghĩa là gì?

vignetter (danh từ) nghĩa là màng ngăn, chắn sáng diapham.

vignetter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vignetter: giọng Mỹ (US) /vɪn.ˈjɛ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.