vignetter
US/vɪn.ˈjɛ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
vignetter nghĩa là màng ngăn, chắn sáng diapham.
Nghĩa của vignetter
Danh từ
- Màng ngăn, chắn sáng diapham.
Dạng từ của vignetter
| Số nhiều | vignetters |
Câu hỏi thường gặp
vignetter nghĩa là gì?
vignetter (danh từ) nghĩa là màng ngăn, chắn sáng diapham.
vignetter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vignetter: giọng Mỹ (US) /vɪn.ˈjɛ.tɜː/.