TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vignettist

giọng máy của trình duyệt

vignettist nghĩa là tác giả ttruyện ngắn.

Nghĩa của vignettist

Danh từ

  1. Tác giả chân dung văn học.
  2. Tác giả ttruyện ngắn.
  3. Hoạ sĩ vẽ vinhet.

Dạng từ của vignettist

Số nhiềuvignettists

Câu hỏi thường gặp

vignettist nghĩa là gì?

vignettist (danh từ) nghĩa là tác giả ttruyện ngắn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.