vilification
US/ˌvɪ.lə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
vilification nghĩa là sự phỉ báng, sự gièm pha.
Nghĩa của vilification
Danh từ
- Sự phỉ báng; sự gièm pha, sự nói xấu.
Dạng từ của vilification
| Số nhiều | vilifications |
Câu hỏi thường gặp
vilification nghĩa là gì?
vilification (danh từ) nghĩa là sự phỉ báng, sự gièm pha.
vilification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vilification: giọng Mỹ (US) /ˌvɪ.lə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.