villa
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɪlə/
US/ˈvɪlə/
giọng máy của trình duyệt
villa nghĩa là biệt thự.
Nghĩa của villa
Danh từ
- Biệt thự; biệt thự ở ngoại ô.
Dạng từ của villa
| Số nhiều | villas |
Họ từ của villa
Câu hỏi thường gặp
villa nghĩa là gì?
villa (danh từ) nghĩa là biệt thự.
villa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của villa: giọng Anh (UK) /ˈvɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪlə/.