TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

villa

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɪlə/ US/ˈvɪlə/ giọng máy của trình duyệt

villa nghĩa là biệt thự.

Nghĩa của villa

Danh từ

  1. Biệt thự; biệt thự ở ngoại ô.

Dạng từ của villa

Số nhiềuvillas

Họ từ của villa

Câu hỏi thường gặp

villa nghĩa là gì?

villa (danh từ) nghĩa là biệt thự.

villa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của villa: giọng Anh (UK) /ˈvɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.