villagery
US/ˈvɪ.lɪdʒ.ri/
giọng máy của trình duyệt
villagery nghĩa là làng xóm.
Nghĩa của villagery
Danh từ
- Làng xóm (nói chung).
Dạng từ của villagery
| Số nhiều | villageries |
Câu hỏi thường gặp
villagery nghĩa là gì?
villagery (danh từ) nghĩa là làng xóm.
villagery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của villagery: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.lɪdʒ.ri/.