TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

villagery

US/ˈvɪ.lɪdʒ.ri/ giọng máy của trình duyệt

villagery nghĩa là làng xóm.

Nghĩa của villagery

Danh từ

  1. Làng xóm (nói chung).

Dạng từ của villagery

Số nhiềuvillageries

Câu hỏi thường gặp

villagery nghĩa là gì?

villagery (danh từ) nghĩa là làng xóm.

villagery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của villagery: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.lɪdʒ.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.