TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

villain

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɪl.ən/ US/ˈvɪl.ən/ giọng máy của trình duyệt

villain nghĩa là côn đồ, kẻ hung ác, nhân vật độc ác, nhân vật phản diện.

Nghĩa của villain

Danh từ

  1. Côn đồ; kẻ hung ác.
  2. Hư cấu Nhân vật xấu xa đóng vai trò là kẻ thù của anh hùng; nhân vật độc ác.
  3. Đùa cợt Thằng bé tinh quái; thằng quỷ sứ con.
  4. Từ cổ,nghĩa cổ Người quê mùa thô kệch.
  5. Sử học (như) villein.

Dạng từ của villain

Số nhiềuvillains
Ngôi thứ ba số ítvillains
Hiện tại phân từ (-ing)villaining
Quá khứ phân từvillained
Quá khứvillained

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với villain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của villain

Câu ví dụ với villain

  • I'll play the villain to your hopeful story. Tôi sẽ đóng vai phản diện trong câu chuyện đầy hi vọng của bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

villain nghĩa là gì?

villain (danh từ) nghĩa là côn đồ, kẻ hung ác, nhân vật độc ác, nhân vật phản diện.

villain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của villain: giọng Anh (UK) /ˈvɪl.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪl.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.