TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vina

US/ˈvi.nə/ giọng máy của trình duyệt

vina nghĩa là đàn vina.

Nghĩa của vina

Danh từ

  1. Đàn Vina (Đàn ấn Độ 4 dây).

Câu hỏi thường gặp

vina nghĩa là gì?

vina (danh từ) nghĩa là đàn vina.

vina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vina: giọng Mỹ (US) /ˈvi.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.