TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vindictiveness

US/vɪnˈdɪk.tɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

vindictiveness nghĩa là tính chất trả thù.

Nghĩa của vindictiveness

Danh từ

  1. Tính chất hay báo thù; tính chất trả thù.

Dạng từ của vindictiveness

Số nhiềuvindictivenesses

Câu hỏi thường gặp

vindictiveness nghĩa là gì?

vindictiveness (danh từ) nghĩa là tính chất trả thù.

vindictiveness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vindictiveness: giọng Mỹ (US) /vɪnˈdɪk.tɪv.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.