TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vineal

UK/ˈvɪniəl/ US/ˈvɪniəl/ giọng máy của trình duyệt

vineal nghĩa là Thuộc rượu vang.

Nghĩa của vineal

Tính từ

  1. Thuộc rượu vang.

Dạng từ của vineal

So sánh hơnmore vineal
So sánh nhấtmost vineal

Câu hỏi thường gặp

vineal nghĩa là gì?

vineal (tính từ) nghĩa là Thuộc rượu vang.

vineal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vineal: giọng Anh (UK) /ˈvɪniəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪniəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.