TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vinedresser

US/ˈvɑɪn.ˌdrɛ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

vinedresser nghĩa là người trồng nho.

Nghĩa của vinedresser

Danh từ

  1. Người trồng nho.

Dạng từ của vinedresser

Số nhiềuvinedressers

Câu hỏi thường gặp

vinedresser nghĩa là gì?

vinedresser (danh từ) nghĩa là người trồng nho.

vinedresser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vinedresser: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪn.ˌdrɛ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.