TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viniculturist

giọng máy của trình duyệt

viniculturist nghĩa là Xem viniculture.

Nghĩa của viniculturist

Danh từ

  1. Xem viniculture

Dạng từ của viniculturist

Số nhiềuviniculturists

Câu hỏi thường gặp

viniculturist nghĩa là gì?

viniculturist (danh từ) nghĩa là Xem viniculture.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.