TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vinolence

giọng máy của trình duyệt

vinolence nghĩa là tệ rượu chè, bệnh nghiện rượu.

Nghĩa của vinolence

Danh từ

  1. Tệ rượu chè.
  2. Bệnh nghiện rượu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vinolence

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vinolence nghĩa là gì?

vinolence (danh từ) nghĩa là tệ rượu chè, bệnh nghiện rượu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.