vint
UK/vɪnt/
US/vɪnt/
giọng máy của trình duyệt
vint nghĩa là làm rượu vang.
Nghĩa của vint
Danh từ
- Làm rượu vang.
Dạng từ của vint
| Ngôi thứ ba số ít | vints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vinting |
| Quá khứ phân từ | vinted |
| Quá khứ | vinted |
Câu hỏi thường gặp
vint nghĩa là gì?
vint (danh từ) nghĩa là làm rượu vang.
vint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vint: giọng Anh (UK) /vɪnt/, giọng Mỹ (US) /vɪnt/.