vintage
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɪn.tɪd͡ʒ/
US/ˈvɪn.tɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
vintage nghĩa là sự hái nho, mùa hái nho, năm được mùa nho.
Nghĩa của vintage
Danh từ
- Sự hái nho; mùa hái nho; nho hái về.
- Năm được mùa nho.
- Miền sản xuất nho; rượu chế ở miền sản xuất nho.
- vintage champagnerượu sâm banh chính cống
- vintage winesrượu vang nổi tiếng
- Thơ ca Rượu.
- Định ngữ (thuộc) loại cũ, (thuộc) loại đã quá thời.
- a vintage planemáy bay loại cũ
Dạng từ của vintage
| Số nhiều | vintages |
| So sánh hơn | more vintage |
| So sánh nhất | most vintage |
| Ngôi thứ ba số ít | vintages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vintaging |
| Quá khứ phân từ | vintaged |
| Quá khứ | vintaged |
Họ từ của vintage
Câu hỏi thường gặp
vintage nghĩa là gì?
vintage (danh từ) nghĩa là sự hái nho, mùa hái nho, năm được mùa nho.
vintage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vintage: giọng Anh (UK) /ˈvɪn.tɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪn.tɪd͡ʒ/.