TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vintage

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɪn.tɪd͡ʒ/ US/ˈvɪn.tɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

vintage nghĩa là sự hái nho, mùa hái nho, năm được mùa nho.

Nghĩa của vintage

Danh từ

  1. Sự hái nho; mùa hái nho; nho hái về.
  2. Năm được mùa nho.
  3. Miền sản xuất nho; rượu chế ở miền sản xuất nho.
    • vintage champagnerượu sâm banh chính cống
    • vintage winesrượu vang nổi tiếng
  4. Thơ ca Rượu.
  5. Định ngữ (thuộc) loại cũ, (thuộc) loại đã quá thời.
    • a vintage planemáy bay loại cũ

Dạng từ của vintage

Số nhiềuvintages
So sánh hơnmore vintage
So sánh nhấtmost vintage
Ngôi thứ ba số ítvintages
Hiện tại phân từ (-ing)vintaging
Quá khứ phân từvintaged
Quá khứvintaged

Họ từ của vintage

Câu hỏi thường gặp

vintage nghĩa là gì?

vintage (danh từ) nghĩa là sự hái nho, mùa hái nho, năm được mùa nho.

vintage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vintage: giọng Anh (UK) /ˈvɪn.tɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪn.tɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.