vintager
US/ˈvɪn.tɪ.dʒɜː/
giọng máy của trình duyệt
vintager nghĩa là người hái nho.
Nghĩa của vintager
Danh từ
- Người hái nho.
Dạng từ của vintager
| Số nhiều | vintagers |
Câu hỏi thường gặp
vintager nghĩa là gì?
vintager (danh từ) nghĩa là người hái nho.
vintager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vintager: giọng Mỹ (US) /ˈvɪn.tɪ.dʒɜː/.