vintaging
giọng máy của trình duyệt
vintaging nghĩa là Công việc thu hoạch nho.
Nghĩa của vintaging
Danh từ
- Công việc thu hoạch nho.
Dạng từ của vintaging
| Số nhiều | vintagings |
Câu hỏi thường gặp
vintaging nghĩa là gì?
vintaging (danh từ) nghĩa là Công việc thu hoạch nho.