TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vintry

UK/ˈvɪntɹi/ US/ˈvɪntɹi/ giọng máy của trình duyệt

vintry nghĩa là hầm chứa rượu vang.

Nghĩa của vintry

Danh từ

  1. Hầm chứa rượu vang.

Dạng từ của vintry

Số nhiềuvintries

Câu hỏi thường gặp

vintry nghĩa là gì?

vintry (danh từ) nghĩa là hầm chứa rượu vang.

vintry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vintry: giọng Anh (UK) /ˈvɪntɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪntɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.