violably
giọng máy của trình duyệt
violably nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của violably
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem violable
Dạng từ của violably
| So sánh hơn | more violably |
| So sánh nhất | most violably |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với violably
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
violably nghĩa là gì?
violably (phó từ) nghĩa là trạng từ.