violator
US/ˈvɑɪ.ə.ˌleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
violator nghĩa là người vi phạm, người xâm phạm, người hãm hiếp.
Nghĩa của violator
Danh từ
- Người vi phạm, người xâm phạm; người làm trái.
- Người hãm hiếp.
- Người phá rối.
- Tôn giáo Người xúc phạm.
Dạng từ của violator
| Số nhiều | violators |
Câu hỏi thường gặp
violator nghĩa là gì?
violator (danh từ) nghĩa là người vi phạm, người xâm phạm, người hãm hiếp.
violator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của violator: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪ.ə.ˌleɪ.tɜː/.