violinistic
giọng máy của trình duyệt
violinistic nghĩa là Xem violin.
Nghĩa của violinistic
Tính từ
- Xem violin
Dạng từ của violinistic
| So sánh hơn | more violinistic |
| So sánh nhất | most violinistic |
Câu hỏi thường gặp
violinistic nghĩa là gì?
violinistic (tính từ) nghĩa là Xem violin.