TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viraginous

UK/vɪˈɹæd͡ʒ.ɪn.əs/ US/vɪˈɹæ.d͡ʒɪn.əs/ giọng máy của trình duyệt

viraginous nghĩa là Xem virago, viraginian.

Nghĩa của viraginous

Tính từ

  1. Xem virago, viraginian

Dạng từ của viraginous

So sánh hơnmore viraginous
So sánh nhấtmost viraginous

Họ từ của viraginous

Câu hỏi thường gặp

viraginous nghĩa là gì?

viraginous (tính từ) nghĩa là Xem virago, viraginian.

viraginous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viraginous: giọng Anh (UK) /vɪˈɹæd͡ʒ.ɪn.əs/, giọng Mỹ (US) /vɪˈɹæ.d͡ʒɪn.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.