TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Virgin Islands

giọng máy của trình duyệt

Virgin Islands nghĩa là quần đảo virgin.

Nghĩa của Virgin Islands

Danh từ riêng

  1. Quần đảo Virgin.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Virgin Islands

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ Virgin Islands

Quần đảo được Christopher Columbus đặt tên theo Thánh Ursula và những người theo bà là trinh nữ.

Câu hỏi thường gặp

Virgin Islands nghĩa là gì?

Virgin Islands (danh từ riêng) nghĩa là quần đảo virgin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.