virgin
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɜːd͡ʒɪn/
US/ˈvɝd͡ʒɪn/
giọng máy của trình duyệt
virgin nghĩa là gái trinh, gái đồng trinh, bà sơ đồng trinh, trinh.
Nghĩa của virgin
Danh từ
- Gái trinh, gái đồng trinh.
- Tôn giáo Bà sơ đồng trinh.
- Tôn giáo (the Virgin) đức Mẹ
- Ảnh đức Mẹ, tượng đức Mẹ.
- the [Blessed] virginđức Mẹ đồng trinh
- Sâu bọ đồng trinh (sâu bọ cái có thể tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực).
Tính từ
- Thuộc Gái trinh; trinh, tân; trinh khiết, trong trắng.
- virgin womangái trinh
- virgin modestyvẻ thuỳ mị e lệ của người gái trinh
- Chưa đụng đến, hoang, chưa khai phá.
- virgin soilđất chưa khai phá
- virgin clayđất sét chưa nung
- virgin oildầu sống
- Động vật học Đồng trinh (sâu bọ tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực).
Dạng từ của virgin
| Số nhiều | virgins |
| So sánh hơn | more virgin |
| So sánh nhất | most virgin |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virgin
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của virgin
Cụm từ, thành ngữ với virgin
- Virgin Islands — Quần đảo Virgin.
Câu ví dụ với virgin
- Are you still a virgin? Bạn vẫn còn trong trắng à?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
virgin nghĩa là gì?
virgin (danh từ, tính từ) nghĩa là gái trinh, gái đồng trinh, bà sơ đồng trinh, trinh.
virgin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virgin: giọng Anh (UK) /ˈvɜːd͡ʒɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈvɝd͡ʒɪn/.