TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virginhood

giọng máy của trình duyệt

virginhood nghĩa là sự trong trắng, sự trinh bạch, tính chất còn nguyên.

Nghĩa của virginhood

Danh từ

  1. Sự trong trắng, sự trinh bạch, sự trinh khiết; chữ trinh.
  2. Tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến.

Câu hỏi thường gặp

virginhood nghĩa là gì?

virginhood (danh từ) nghĩa là sự trong trắng, sự trinh bạch, tính chất còn nguyên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.