TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virginia

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/vəˈd͡ʒɪn.jə/ US/vɚˈd͡ʒɪn.jə/ giọng máy của trình duyệt

virginia nghĩa là thuốc lá viaginia.

Nghĩa của virginia

Danh từ

  1. Thuốc lá viaginia.

Dạng từ của virginia

Số nhiềuVirginias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virginia

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

virginia nghĩa là gì?

virginia (danh từ) nghĩa là thuốc lá viaginia.

virginia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virginia: giọng Anh (UK) /vəˈd͡ʒɪn.jə/, giọng Mỹ (US) /vɚˈd͡ʒɪn.jə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.