virilescent
giọng máy của trình duyệt
virilescent nghĩa là hoá đực.
Nghĩa của virilescent
Tính từ
- Động vật học Hoá đực (khi già).
Dạng từ của virilescent
| So sánh hơn | more virilescent |
| So sánh nhất | most virilescent |
Câu hỏi thường gặp
virilescent nghĩa là gì?
virilescent (tính từ) nghĩa là hoá đực.