TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virilescent

giọng máy của trình duyệt

virilescent nghĩa là hoá đực.

Nghĩa của virilescent

Tính từ

  1. Động vật học Hoá đực (khi già).

Dạng từ của virilescent

So sánh hơnmore virilescent
So sánh nhấtmost virilescent

Câu hỏi thường gặp

virilescent nghĩa là gì?

virilescent (tính từ) nghĩa là hoá đực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.