TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virulency

giọng máy của trình duyệt

virulency nghĩa là tính chất độc, tính độc hại, tính hiểm ác, tính độc địa.

Nghĩa của virulency

Danh từ

  1. Tính chất độc, tính độc hại.
  2. Tính hiểm ác, tính độc địa.

Câu hỏi thường gặp

virulency nghĩa là gì?

virulency (danh từ) nghĩa là tính chất độc, tính độc hại, tính hiểm ác, tính độc địa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.