TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

visard

UK/ˈvɪzəd/ US/ˈvɪzəɹd/ giọng máy của trình duyệt

visard nghĩa là lưới trai mũ, tấm che nắng.

Nghĩa của visard

Danh từ

  1. Lưới trai mũ.
  2. Tấm che nắng (ô tô).
  3. Sử học Tấm che mặt (ở mũ áo giáp).

Dạng từ của visard

Ngôi thứ ba số ítvisards
Hiện tại phân từ (-ing)visarding
Quá khứ phân từvisarded
Quá khứvisarded
Số nhiềuvisards

Họ từ của visard

Câu hỏi thường gặp

visard nghĩa là gì?

visard (danh từ) nghĩa là lưới trai mũ, tấm che nắng.

visard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visard: giọng Anh (UK) /ˈvɪzəd/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪzəɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.