visard
UK/ˈvɪzəd/
US/ˈvɪzəɹd/
giọng máy của trình duyệt
visard nghĩa là lưới trai mũ, tấm che nắng.
Nghĩa của visard
Danh từ
- Lưới trai mũ.
- Tấm che nắng (ô tô).
- Sử học Tấm che mặt (ở mũ áo giáp).
Dạng từ của visard
| Ngôi thứ ba số ít | visards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | visarding |
| Quá khứ phân từ | visarded |
| Quá khứ | visarded |
| Số nhiều | visards |
Họ từ của visard
Câu hỏi thường gặp
visard nghĩa là gì?
visard (danh từ) nghĩa là lưới trai mũ, tấm che nắng.
visard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visard: giọng Anh (UK) /ˈvɪzəd/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪzəɹd/.