visage
UK/ˈvɪz.ɪd͡ʒ/
US/ˈvɪz.ɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
visage nghĩa là mặt, sắc mặt.
Nghĩa của visage
Danh từ
- Văn học Mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt.
Dạng từ của visage
| Số nhiều | visages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với visage
Đồng nghĩa
Họ từ của visage
Câu hỏi thường gặp
visage nghĩa là gì?
visage (danh từ) nghĩa là mặt, sắc mặt.
visage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visage: giọng Anh (UK) /ˈvɪz.ɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪz.ɪd͡ʒ/.