TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

visage

UK/ˈvɪz.ɪd͡ʒ/ US/ˈvɪz.ɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

visage nghĩa là mặt, sắc mặt.

Nghĩa của visage

Danh từ

  1. Văn học Mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt.

Dạng từ của visage

Số nhiềuvisages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với visage

Đồng nghĩa

Họ từ của visage

Câu hỏi thường gặp

visage nghĩa là gì?

visage (danh từ) nghĩa là mặt, sắc mặt.

visage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visage: giọng Anh (UK) /ˈvɪz.ɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪz.ɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.