TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viscerally

US/ˈvɪ.sə.rəl.li/ giọng máy của trình duyệt

viscerally nghĩa là Xem visceral.

Nghĩa của viscerally

Phó từ

  1. Xem visceral

Dạng từ của viscerally

So sánh hơnmore viscerally
So sánh nhấtmost viscerally

Câu hỏi thường gặp

viscerally nghĩa là gì?

viscerally (phó từ) nghĩa là Xem visceral.

viscerally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viscerally: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.sə.rəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.