viscerate
giọng máy của trình duyệt
viscerate nghĩa là mổ bụng moi ruột.
Nghĩa của viscerate
Ngoại động từ
- Mổ bụng moi ruột.
Câu hỏi thường gặp
viscerate nghĩa là gì?
viscerate (ngoại động từ) nghĩa là mổ bụng moi ruột.
viscerate nghĩa là mổ bụng moi ruột.
viscerate (ngoại động từ) nghĩa là mổ bụng moi ruột.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.