TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viscerate

giọng máy của trình duyệt

viscerate nghĩa là mổ bụng moi ruột.

Nghĩa của viscerate

Ngoại động từ

  1. Mổ bụng moi ruột.

Câu hỏi thường gặp

viscerate nghĩa là gì?

viscerate (ngoại động từ) nghĩa là mổ bụng moi ruột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.