TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vise

UK/vaɪs/ US/vaɪs/ giọng máy của trình duyệt

vise nghĩa là mỏ cặp, ê-tô.

Nghĩa của vise

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) vice.

Dạng từ của vise

Số nhiềuvises
Ngôi thứ ba số ítvises
Hiện tại phân từ (-ing)vising
Quá khứ phân từvised
Quá khứvised

Câu hỏi thường gặp

vise nghĩa là gì?

vise (danh từ) nghĩa là mỏ cặp, ê-tô.

vise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vise: giọng Anh (UK) /vaɪs/, giọng Mỹ (US) /vaɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.