TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

visitational

giọng máy của trình duyệt

visitational nghĩa là Xem visitation.

Nghĩa của visitational

Tính từ

  1. Xem visitation

Câu hỏi thường gặp

visitational nghĩa là gì?

visitational (tính từ) nghĩa là Xem visitation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.