visitational
giọng máy của trình duyệt
visitational nghĩa là Xem visitation.
Nghĩa của visitational
Tính từ
- Xem visitation
Câu hỏi thường gặp
visitational nghĩa là gì?
visitational (tính từ) nghĩa là Xem visitation.
visitational nghĩa là Xem visitation.
visitational (tính từ) nghĩa là Xem visitation.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.