TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

visitation

UK/ˌvɪzɪˈteɪʃən/ US/ˌvɪzɪˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

visitation nghĩa là sự đi thăm, sự đến thăm, sự thanh tra, sự kiểm tra.

Nghĩa của visitation

Danh từ

  1. Sự đi thăm, sự đến thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng.
    • visitation of the sicksự đi thăm người bệnh (của giáo sĩ)
  2. Sự thanh tra, sự kiểm tra (của giám mục, trong địa phận mình).
  3. Động vật học Sự di trú ồ ạt và bất thường (của chim, thú...).
  4. Nghĩa bóng Thiên tai, tai hoạ.
    • the cholera is a terrible visitationbệnh tả là một tai hoạ lớn
  5. Tôn giáo Sự trừng phạt.
    • to die by visitation of Godchết do sự trừng phạt của Chúa
  6. Tôn giáo Phúc trời ban cho, lộc thánh.
  7. Thông tục Sự ngồi chơi thăm hỏi quá lâu.

Dạng từ của visitation

Số nhiềuvisitations

Họ từ của visitation

Câu hỏi thường gặp

visitation nghĩa là gì?

visitation (danh từ) nghĩa là sự đi thăm, sự đến thăm, sự thanh tra, sự kiểm tra.

visitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visitation: giọng Anh (UK) /ˌvɪzɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌvɪzɪˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.