visitation
UK/ˌvɪzɪˈteɪʃən/
US/ˌvɪzɪˈteɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
visitation nghĩa là sự đi thăm, sự đến thăm, sự thanh tra, sự kiểm tra.
Nghĩa của visitation
Danh từ
- Sự đi thăm, sự đến thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng.
- visitation of the sicksự đi thăm người bệnh (của giáo sĩ)
- Sự thanh tra, sự kiểm tra (của giám mục, trong địa phận mình).
- Động vật học Sự di trú ồ ạt và bất thường (của chim, thú...).
- Nghĩa bóng Thiên tai, tai hoạ.
- the cholera is a terrible visitationbệnh tả là một tai hoạ lớn
- Tôn giáo Sự trừng phạt.
- to die by visitation of Godchết do sự trừng phạt của Chúa
- Tôn giáo Phúc trời ban cho, lộc thánh.
- Thông tục Sự ngồi chơi thăm hỏi quá lâu.
Dạng từ của visitation
| Số nhiều | visitations |
Họ từ của visitation
Câu hỏi thường gặp
visitation nghĩa là gì?
visitation (danh từ) nghĩa là sự đi thăm, sự đến thăm, sự thanh tra, sự kiểm tra.
visitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visitation: giọng Anh (UK) /ˌvɪzɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌvɪzɪˈteɪʃən/.