TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

visiting-card

US/ˈvɪ.zə.tiɳ.ˈkɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

visiting-card nghĩa là danh thiếp.

Nghĩa của visiting-card

Danh từ

  1. Danh thiếp.

Dạng từ của visiting-card

Số nhiềuvisiting cards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với visiting-card

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

visiting-card nghĩa là gì?

visiting-card (danh từ) nghĩa là danh thiếp.

visiting-card phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visiting-card: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.zə.tiɳ.ˈkɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.